Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nợ thuế" (1)
nợ thuế
Tiếng Anh
Cụm từtax debt
Họ bị chặn lại tại sân bay bởi món nợ thuế rất nhỏ.
They were stopped at the airport due to a very small tax debt.
Từ liên quan "nợ thuế" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nợ thuế" (1)
Họ bị chặn lại tại sân bay bởi món nợ thuế rất nhỏ.
They were stopped at the airport due to a very small tax debt.
